thần hựu
발음
북부
/tʰə̤n˨˩ hḭʔw˨˩/
중부
/tʰəŋ˧˧ hɨ̰w˨˨/
남부
/tʰəŋ˨˩ hɨw˨˩˨/
듣기
신의 섭리 endivine providence
명사
신의 섭리
divine providence
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
신의 섭리
담화·논리
고차원적인 영적 힘에 의한 보호나 인도.
vi Họ tin rằng sự thành công của mình là nhờ vào sự thần hựu.
ko 그들은 자신들의 성공이 신의 섭리 덕분이라고 믿는다.
구성
thần
▸
구성
thần
유의어
thân hữu / thần / thần dân / thần kinh học …
▸
유의어
thân hữu / thần / thần dân / thần kinh học …
쓰임
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần
▸
쓰임
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần