thảm họa
발음
북부
/tʰa̰ːm˧˩˧ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/tʰaːm˧˩˨ hwa̰ː˨˨/
남부
/tʰaːm˨˩˦ hwaː˨˩˨/
듣기
재해 endisaster
명사
재해
disaster
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
재해
담화·논리
A serious event causing major harm or loss.
구성
thảm / họa
▸
구성
thảm / họa
유의어
thảm hoạ / thám hoa
▸
유의어
thảm hoạ / thám hoa
쓰임
thảm hại / thảm thương / buồn thảm / thảm đạm …
▸
쓰임
thảm hại / thảm thương / buồn thảm / thảm đạm …