thương long
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˧ lawŋ˧˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˥ lawŋ˧˥/
남부
/tʰɨəŋ˧˧ lawŋ˧˧/
듣기
모사사우루스 enmosasaur
명사
모사사우루스
mosasaur
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
모사사우루스
담화·논리
백악기에 서식했던 거대한 멸종 해양 파충류.
vi Các nhà khoa học nghiên cứu về loài thương long đã tuyệt chủng.
ko 과학자들은 멸종한 모사사우루스를 연구한다.
구성
thương / long / 傷龍
▸
구성
thương / long / 傷龍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傷龍
음절별 후보
thương
傷
long
龍(攏 / 隆)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thượng long / Thăng Long / thanh long / trà ô long …
▸
유의어
thượng long / Thăng Long / thanh long / trà ô long …
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …