thép
발음
북부
/tʰɛp˧˥/
중부
/tʰɛ̰p˩˧/
남부
/tʰɛp˧˥/
듣기
강철 ensteel
명사
강철
steel
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
강철 (steel)
뜻 1
명사
강철
기본 동작
철과 탄소로 만든 강한 금속으로, 건설과 도구 제작에 쓰인다.
vi Thép là một loại kim loại bền được dùng để xây dựng các tòa nhà chọc trời.
ko 강철은 고층 건물을 짓는 데 쓰이는 강한 금속입니다.
의지 (rely on)
뜻 1
동사
의지하다
도움이나 지지를 얻기 위해 누군가나 무엇에 의지하다.
vi Bạn luôn có thể thép vào bạn bè mình để được giúp đỡ.
ko 도움이 필요할 때 언제든 친구들에게 의지할 수 있습니다.
유의어
thếp
▸
유의어
thếp
쓰임
nhà dây thép / dây thép / đanh thép / bê tông cốt thép …
▸
쓰임
nhà dây thép / dây thép / đanh thép / bê tông cốt thép …