đanh thép
듣기
단호한 enunshakable
형용사
단호한
unshakable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
단호한
성질·상태
흔들림 없는 단호한 의지나 태도.
vi Ông ấy đã đưa ra những lời khẳng định đanh thép.
ko 그는 단호한 입장을 밝혔다.
구성
đanh / thép
▸
구성
đanh / thép
유의어
kiên tâm / cương nghị / thiết thạch / đanh …
▸
유의어
kiên tâm / cương nghị / thiết thạch / đanh …
쓰임
vắng như chùa bà đanh / nhà dây thép / dây thép / bê tông cốt thép …
▸
쓰임
vắng như chùa bà đanh / nhà dây thép / dây thép / bê tông cốt thép …