Thánh nữ
발음
북부
/tʰajŋ˧˥ nɨʔɨ˧˥/
중부
/tʰa̰n˩˧ nɨ˧˩˨/
남부
/tʰan˧˥ nɨ˨˩˦/
듣기
성녀 enfemale saint
명사
성녀
female saint
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
성녀
문화·고유명사
특정 종교에서 성인으로 공식적으로 인정받은 여성.
vi Nhiều người dân thường đến đây để cầu nguyện trước bức tượng Thánh nữ.
ko 많은 사람들이 성녀상 앞에서 기도를 올린다.
고유명사
뜻 2
고유명사
성녀
성녀라는 명칭.
vi Tên "thánh nữ" xuất hiện trong văn bản.
ko 「성녀」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thánh / nữ / 聖女
▸
구성
thánh / nữ / 聖女
한자
출처 대조 완료
대표 후보
聖女
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thanh nữ
▸
유의어
thanh nữ
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …