thánh ca
발음
북부
/tʰajŋ˧˥ kaː˧˧/
중부
/tʰa̰n˩˧ kaː˧˥/
남부
/tʰan˧˥ kaː˧˧/
듣기
성가 enreligious hymn
명사
성가
religious hymn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성가
담화·논리
신이나 성인을 찬양하는 종교적인 노래나 시.
vi Mọi người cùng nhau hát bài thánh ca.
ko 모두 함께 성가를 불렀다.
구성
thánh / ca / 한월어. 한자는 聖歌 …
▸
구성
thánh / ca / 한월어. 한자는 聖歌 …
어원한월어. 한자는 聖歌
한자
출처 대조 완료
대표 후보
聖歌
음절별 후보
thánh
圣(聖 / 𡃑)
ca
哥(歌 / 𣖚)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thánh cả / thánh / thánh chiến / thánh tử đạo …
▸
유의어
thánh cả / thánh / thánh chiến / thánh tử đạo …
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …