tháng Tám
발음
북부
/tʰaːŋ˧˥ taːm˧˥/
중부
/tʰa̰ːŋ˩˧ ta̰ːm˩˧/
남부
/tʰaːŋ˧˥ taːm˧˥/
듣기
8월 enAugust
명사
8월
August
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
8월
그레고리력에서 7월 다음에 오는 한 해의 여덟 번째 달.
vi Tiết trời vào tháng Tám bắt đầu có những dấu hiệu chuyển dần sang mùa thu.
ko 8월의 날씨는 점차 가을로 바뀌는 징후를 보이기 시작한다.
구성
tháng / tám / 𣎃𠔭
▸
구성
tháng / tám / 𣎃𠔭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣎃𠔭
음절별 후보
tháng
𣎃
tám
𠔭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mười tám / bà tám / bộ tám / đôi tám
▸
유의어
mười tám / bà tám / bộ tám / đôi tám
쓰임
cách mạng tháng tám / tháng giêng / tháng chạp / tháng sáu …
▸
쓰임
cách mạng tháng tám / tháng giêng / tháng chạp / tháng sáu …