thái dụng
발음
북부
/tʰaːj˧˥ zṵʔŋ˨˩/
중부
/tʰa̰ːj˩˧ jṵŋ˨˨/
남부
/tʰaːj˧˥ juŋ˨˩˨/
듣기
채택 enselect for use
동사
채택
select for use
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
채택
기본 동작
특정한 것을 선택하여 사용함.
vi Đề xuất mới này đã được hội đồng thái dụng để triển khai dự án.
ko 이 새로운 제안은 위원회에 의해 프로젝트 실행을 위해 채택되었다.
구성
thái / dụng / 한월어. 한자는 採用 …
▸
구성
thái / dụng / 한월어. 한자는 採用 …
어원한월어. 한자는 採用
한자
출처 대조 완료
대표 후보
採用
음절별 후보
thái
太
dụng
用
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thai dựng / dùng / vận hành / áp dụng …
▸
유의어
thai dựng / dùng / vận hành / áp dụng …
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …