tem phạt
발음
북부
/tɛm˧˧ fa̰ːʔt˨˩/
중부
/tɛm˧˥ fa̰ːk˨˨/
남부
/tɛm˧˧ faːk˨˩˨/
우편 요금 부족 우표 enpostage due stamp
명사
우편 요금 부족 우표
postage due stamp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우편 요금 부족 우표
담화·논리
우편 요금이 부족할 때 우편물에 붙이는 우표.
vi Bức thư này có dán một con tem phạt.
ko 이 편지에는 요금 부족을 알리는 우표가 붙어 있다.
구성
tem / phạt
▸
구성
tem / phạt
유의어
tem / tem tép / tem phiếu / hình phạt …
▸
유의어
tem / tem tép / tem phiếu / hình phạt …
쓰임
bóc tem / tô tem / thuế tem / tòm tem …
▸
쓰임
bóc tem / tô tem / thuế tem / tòm tem …