tam giới
발음
북부
/taːm˧˧ zəːj˧˥/
중부
/taːm˧˥ jə̰ːj˩˧/
남부
/taːm˧˧ jəːj˧˥/
듣기
삼계 enthree worlds
명사
삼계
three worlds
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
삼계
담화·논리
불교 등 종교적 세계관에서 말하는 천, 지, 인의 세 세계.
vi Trong đạo Phật, tam giới bao gồm dục giới, sắc giới và vô sắc giới.
ko 불교에서 삼계란 욕계, 색계, 무색계를 말한다.
구성
tam / giới / 三界
▸
구성
tam / giới / 三界
한자
음절 대응 추정
대표 후보
三界
음절별 후보
tam
三
giới
界
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tam giác / tam bành / Tam Thanh / tam sinh …
▸
유의어
tam giác / tam bành / Tam Thanh / tam sinh …
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …