tam giác đều
발음
북부
/taːm˧˧ zaːk˧˥ ɗe̤w˨˩/
중부
/taːm˧˥ ja̰ːk˩˧ ɗew˧˧/
남부
/taːm˧˧ jaːk˧˥ ɗew˨˩/
듣기
정삼각형 enequilateral triangle
명사
정삼각형
equilateral triangle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정삼각형
담화·논리
세 변의 길이가 모두 같은 삼각형.
vi Hãy vẽ một hình tam giác đều.
ko 정삼각형을 그리시오.
구성
tam giác / đều / tam giác + đều 의 합성
▸
구성
tam giác / đều / tam giác + đều 의 합성
어원tam giác + đều 의 합성
유의어
đồng đều / chia đều
▸
유의어
đồng đều / chia đều
쓰임
kẻng tam giác / tam giác vuông / hình tam giác / tam giác cân …
▸
쓰임
kẻng tam giác / tam giác vuông / hình tam giác / tam giác cân …