tam cá nguyệt
발음
북부
/taːm˧˧ kaː˧˥ ŋwiə̰ʔt˨˩/
중부
/taːm˧˥ ka̰ː˩˧ ŋwiə̰k˨˨/
남부
/taːm˧˧ kaː˧˥ ŋwiək˨˩˨/
듣기
3개월기 enthree-month period
unknown
3개월기
three-month period
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
3개월기 담화·논리
3개월의 기간, 주로 임신 기간의 구분.
vi Cô ấy đang ở tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ.
ko 그녀는 임신 제2 3개월기에 있다.
구성
tam / cá nguyệt / 三个月
▸
구성
tam / cá nguyệt / 三个月
한자
음절 대응 추정
대표 후보
三个月
음절별 후보
tam
三
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
nguyệt
月
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đàn nguyệt / bán nguyệt / hoa nguyệt / hàn song phong nguyệt …
▸
유의어
đàn nguyệt / bán nguyệt / hoa nguyệt / hàn song phong nguyệt …
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa
▸
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa