Tam Đảo
발음
북부
/taːm˧˧ ɗa̰ːw˧˩˧/
중부
/taːm˧˥ ɗaːw˧˩˨/
남부
/taːm˧˧ ɗaːw˨˩˦/
듣기
선경 enmythical fairy realm
명사
선경
mythical fairy realm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선경
문화·고유명사
전설에 나오는 신비로운 요정의 왕국.
vi Trong truyện cổ tích, Tam Đảo được miêu tả là một vương quốc tiên huyền bí.
ko 동화 속에서 이 장소는 신비로운 선경으로 묘사된다.
구성
tam / đảo / 三島
▸
구성
tam / đảo / 三島
한자
음절 대응 추정
대표 후보
三島
음절별 후보
tam
三
đảo
島
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hòn đảo / quấy đảo / bán đảo / tiếng Băng Đảo …
▸
유의어
hòn đảo / quấy đảo / bán đảo / tiếng Băng Đảo …
쓰임
cá cóc tam đảo / dao tam đảo / tam thiên tự / đệ tam …
▸
쓰임
cá cóc tam đảo / dao tam đảo / tam thiên tự / đệ tam …