tựu nghĩa
발음
북부
/tḭʔw˨˩ ŋiʔiə˧˥/
중부
/tɨ̰w˨˨ ŋiə˧˩˨/
남부
/tɨw˨˩˨ ŋiə˨˩˦/
듣기
대의를 위해 죽다 ento die for a cause
동사
대의를 위해 죽다
to die for a cause
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
대의를 위해 죽다
기본 동작
고결한 목적이나 대의를 위해 목숨을 바침.
vi Nhiều người lính đã anh dũng tựu nghĩa để bảo vệ quê hương.
ko 많은 군인이 조국을 지키기 위해 대의를 위해 목숨을 바쳤다.
구성
nghĩa
▸
구성
nghĩa
유의어
tựu trung / tựu trường / tựu chung / tựu chức
▸
유의어
tựu trung / tựu trường / tựu chung / tựu chức
쓰임
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc
▸
쓰임
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc