từng lớp
듣기
사회 계층 ensocial class
명사
사회 계층
social class
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
사회 계층
담화·논리
사회적 계층이나 계급을 뜻하는 'tầng lớp'의 드문 이표기.
vi Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều từng lớp trong xã hội.
ko 이 정책은 여러 사회 계층에 영향을 미친다.
구
뜻 2
구
층층이
To proceed step by step, one layer at a time.
구성
từng / lớp
▸
구성
từng / lớp
유의어
từng / từng trải / tầng lớp / lên lớp …
▸
유의어
từng / từng trải / tầng lớp / lên lớp …
쓰임
chưa từng / lớp học / lớp trưởng / lớp xớp …
▸
쓰임
chưa từng / lớp học / lớp trưởng / lớp xớp …