từ nguyên
발음
북부
/tɨ̤˨˩ ŋwiən˧˧/
중부
/tɨ˧˧ ŋwiəŋ˧˥/
남부
/tɨ˨˩ ŋwiəŋ˧˧/
듣기
어원학 enetymology
명사
어원학
etymology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
어원학
담화·논리
단어의 기원과 역사적 발전을 연구하는 학문.
vi Việc nghiên cứu từ nguyên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa ngôn ngữ.
ko 어원학 연구는 언어 문화를 더 깊이 이해하도록 돕는다.
구성
từ / nguyên / 한월어. 한자는 辭源 …
▸
구성
từ / nguyên / 한월어. 한자는 辭源 …
어원한월어. 한자는 辭源
한자
출처 대조 완료
대표 후보
辭源
음절별 후보
từ
詞
nguyên
元
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tự nguyện / từ nguyên học / ngữ nguyên học / ngữ nguyên …
▸
유의어
tự nguyện / từ nguyên học / ngữ nguyên học / ngữ nguyên …
쓰임
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
쓰임
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …