tứ quý
발음
북부
/tɨ˧˥ kwi˧˥/
중부
/tɨ̰˩˧ kwḭ˩˧/
남부
/tɨ˧˥ wi˧˥/
듣기
포카드 enfour of a kind
명사
포카드
four of a kind
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
포카드 (four of a kind)
뜻 1
명사
포카드
문화·고유명사
카드 게임에서 같은 등급의 카드 4장이 모이는 것.
vi Anh ấy đã thắng ván bài nhờ bộ tứ quý át.
ko 그는 에이스 포카드로 이겼다.
사대축일 (holy days)
뜻 1
명사
사대 축일
특정 신앙 전통에서 가장 중요한 4개의 종교적 축일.
vi Mọi người thường đi lễ chùa vào những ngày tứ quý.
ko 사람들은 대개 사대 축일에 절에 참배하러 간다.
구성
tứ / quý
▸
구성
tứ / quý
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …
▸
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …