tục tằn
발음
북부
/tṵʔk˨˩ ta̤n˨˩/
중부
/tṵk˨˨ taŋ˧˧/
남부
/tuk˨˩˨ taŋ˨˩/
듣기
저속함 envulgar
형용사
저속함
vulgar
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
저속함
성질·상태
불쾌하고 품위 없는 행동이나 언어.
vi Anh ta đã sử dụng những lời lẽ tục tằn.
ko 그는 저속한 언어를 사용했다.
구성
tục
▸
구성
tục
유의어
tục / bất nhã / thô bỉ / thô ráp …
▸
유의어
tục / bất nhã / thô bỉ / thô ráp …
쓰임
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục
▸
쓰임
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục