tục lụy
발음
북부
/tṵʔk˨˩ lwḭʔ˨˩/
중부
/tṵk˨˨ lwḭ˨˨/
남부
/tuk˨˩˨ lwi˨˩˨/
세속의 번뇌 enworldly cares
unknown
세속의 번뇌
worldly cares
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
세속의 번뇌
세속적인 삶에 따르는 번거로움이나 감정적 얽매임.
vi Những tục lụy đời thường không làm ông ấy bận lòng.
ko 그는 세속의 번뇌에 고민하지 않는다.
구성
tục / lụy
▸
구성
tục / lụy
유의어
đầu lụy / trần lụy / quỵ lụy / quị lụy
▸
유의어
đầu lụy / trần lụy / quỵ lụy / quị lụy
쓰임
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục …
▸
쓰임
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục …