hệ lụy
발음
북부
/hḛʔ˨˩ lwḭʔ˨˩/
중부
/hḛ˨˨ lwḭ˨˨/
남부
/he˨˩˨ lwi˨˩˨/
듣기
결과 enconsequence or implication
명사
결과
consequence or implication
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
결과
담화·논리
어떤 행동으로부터 따르는 부정적인 결과나 바람직하지 않은 결말.
vi Hành động này sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy.
ko 이 행동은 많은 후유증을 낳을 것이다.
구성
hệ / lụy
▸
구성
hệ / lụy
유의어
hệ luỵ
▸
유의어
hệ luỵ
쓰임
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
쓰임
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …