tốt trời
발음
북부
/tot˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/to̰k˩˧ tʂəːj˧˧/
남부
/tok˧˥ tʂəːj˨˩/
좋은 날씨 engood weather
unknown
좋은 날씨
good weather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
좋은 날씨
날씨가 좋다.
vi Hôm nay thật tốt trời để mọi người cùng đi dã ngoại.
ko 오늘은 모두 피크닉 가기에 좋은 날씨이다.
구성
tốt / trời
▸
구성
tốt / trời
유의어
좋은 날씨
▸
유의어
좋은 날씨
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …