tống biệt
발음
북부
/təwŋ˧˥ ɓiə̰ʔt˨˩/
중부
/tə̰wŋ˩˧ ɓiə̰k˨˨/
남부
/təwŋ˧˥ ɓiək˨˩˨/
듣기
배웅하다 ensee off
동사
배웅하다
see off
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
배웅하다 기본 동작
떠나는 사람이나 떠나는 이를 배웅하는 동작.
vi Họ đã tống biệt người bạn thân lên đường đi xa.
ko 그들은 멀리 떠나는 친한 친구를 배웅했다.
구성
tống / biệt
▸
구성
tống / biệt
유의어
sai biệt / từ biệt / tử biệt / biền biệt …
▸
유의어
sai biệt / từ biệt / tử biệt / biền biệt …
쓰임
đại tống / tống khứ / tống đạt / tống táng …
▸
쓰임
đại tống / tống khứ / tống đạt / tống táng …