sai biệt
발음
북부
/saːj˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩/
중부
/ʂaːj˧˥ ɓiə̰k˨˨/
남부
/ʂaːj˧˧ ɓiək˨˩˨/
듣기
다른 endifferent
형용사
다른
different
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
다른
성질·상태
다른 사물이나 사람과 같지 않거나, 이전 상태에서 변화한 것.
vi Có một sự sai biệt nhỏ giữa hai bản thiết kế này.
ko 이 두 설계 사이에는 약간의 차이가 있다.
구성
sai / biệt
▸
구성
sai / biệt
유의어
khác / khác nhau / khác biệt / bất đồng …
▸
유의어
khác / khác nhau / khác biệt / bất đồng …
쓰임
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo …
▸
쓰임
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo …