tốc độ bàn thờ
발음
북부
/təwk˧˥ ɗo̰ʔ˨˩ ɓa̤ːn˨˩ tʰə̤ː˨˩/
중부
/tə̰wk˩˧ ɗo̰˨˨ ɓaːŋ˧˧ tʰəː˧˧/
남부
/təwk˧˥ ɗo˨˩˨ ɓaːŋ˨˩ tʰəː˨˩/
과속 enbreakneck speed
명사
과속
breakneck speed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
과속
담화·논리
매우 빠르고 위험한 이동 속도를 나타내는 속어.
vi Chiếc xe lao đi với tốc độ bàn thờ trên đường phố.
ko 차가 거리에서 과속으로 질주했다.
구성
tốc độ / bàn thờ / 速度盤蜍
▸
구성
tốc độ / bàn thờ / 速度盤蜍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
速度盤蜍
음절별 후보
tốc
速(蹜)
độ
度
bàn
盤
thờ
蜍(𠄜 / 𥚤)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tốc độ / tốc / tốc chiến / tốc hành cấp tốc …
▸
유의어
tốc độ / tốc / tốc chiến / tốc hành cấp tốc …
쓰임
nhất cự li, nhì tốc độ / cao tốc độ
▸
쓰임
nhất cự li, nhì tốc độ / cao tốc độ