giường thờ
발음
북부
/zɨə̤ŋ˨˩ tʰə̤ː˨˩/
중부
/jɨəŋ˧˧ tʰəː˧˧/
남부
/jɨəŋ˨˩ tʰəː˨˩/
제단 enancestral altar
명사
제단
ancestral altar
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제단
담화·논리
조상을 모시기 위해 향로를 놓는 탁자나 선반.
vi Gia đình tôi lau dọn giường thờ vào mỗi dịp lễ Tết.
ko 가족은 명절마다 제단을 닦는다.
구성
giường / thờ / 牀蜍
▸
구성
giường / thờ / 牀蜍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
牀蜍
음절별 후보
giường
牀
thờ
蜍(𠄜 / 𥚤)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giường / giường bệnh / giường chiếu / giường phản …
▸
유의어
giường / giường bệnh / giường chiếu / giường phản …
쓰임
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …
▸
쓰임
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …