tỉnh rượu
듣기
술이 깨다 ento sober up
동사
술이 깨다
to sober up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
술이 깨다 기본 동작
음주 후 취기가 깨어 정신이 맑아진 상태.
vi Anh ấy cần một chút nước chanh để tỉnh rượu.
ko 그는 술을 깨기 위해 레몬수가 필요하다.
구성
tỉnh / rượu / tỉnh + rượu 의 합성 …
▸
구성
tỉnh / rượu / tỉnh + rượu 의 합성 …
어원tỉnh + rượu 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
省𤄍
음절별 후보
tỉnh
省
rượu
𤄍(𨢇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh ngủ / tỉnh …
▸
유의어
tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh ngủ / tỉnh …
쓰임
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …
▸
쓰임
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …