tế bào gốc
듣기
줄기세포 enstem cell
명사
줄기세포
stem cell
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
줄기세포
담화·논리
다양한 다른 세포로 발달할 수 있는 능력을 가진 특별한 세포.
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về tế bào gốc.
ko 과학자들은 줄기세포 연구를 진행하고 있다.
구성
tế bào / gốc / tế bào + gốc 의 합성
▸
구성
tế bào / gốc / tế bào + gốc 의 합성
어원tế bào + gốc 의 합성
유의어
bản gốc / chính gốc / kinh tuyến gốc / chứng cứ gốc …
▸
유의어
bản gốc / chính gốc / kinh tuyến gốc / chứng cứ gốc …
쓰임
nhân tế bào / sinh học tế bào / tế bào quang điện / chu kỳ tế bào …
▸
쓰임
nhân tế bào / sinh học tế bào / tế bào quang điện / chu kỳ tế bào …