tạo hóa
발음
북부
/ta̰ːʔw˨˩ hwaː˧˥/
중부
/ta̰ːw˨˨ hwa̰ː˩˧/
남부
/taːw˨˩˨ hwaː˧˥/
듣기
조물주의 이체자 envariant of tạo hoá
명사
조물주의 이체자
variant of tạo hoá
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조물주의 이체자
담화·논리
옛 표기법에서 '조물주'를 가리키는 말의 변형.
vi Từ tạo hóa thường được thấy trong các văn bản cổ.
ko 이 단어는 고문서에서 흔히 볼 수 있다.
구성
tạo / hóa
▸
구성
tạo / hóa
유의어
tạo hoá / tạo / tạo nên / tạo phản …
▸
유의어
tạo hoá / tạo / tạo nên / tạo phản …
쓰임
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …
▸
쓰임
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …