tư lệnh trưởng
발음
북부
/tɨ˧˧ lə̰ʔjŋ˨˩ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/tɨ˧˥ lḛn˨˨ tʂɨəŋ˧˩˨/
남부
/tɨ˧˧ ləːn˨˩˨ tʂɨəŋ˨˩˦/
듣기
사령관 encommander
명사
사령관
commander
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사령관
담화·논리
특정 부대에서 최고의 권한을 가진 상급 장교.
vi Vị tư lệnh trưởng đang duyệt đội ngũ binh sĩ.
ko 사령관은 병사들의 대열을 사열하고 있다.
구성
tư lệnh / trưởng
▸
구성
tư lệnh / trưởng
유의어
tiết chế / tư lệnh / lạc tướng / chưởng quản …
▸
유의어
tiết chế / tư lệnh / lạc tướng / chưởng quản …
쓰임
tổng tư lệnh / bộ tư lệnh / tư lệnh bộ / bộ trưởng …
▸
쓰임
tổng tư lệnh / bộ tư lệnh / tư lệnh bộ / bộ trưởng …