tươi tắn
발음
북부
/tɨəj˧˧ tan˧˥/
중부
/tɨəj˧˥ ta̰ŋ˩˧/
남부
/tɨəj˧˧ taŋ˧˥/
듣기
쾌활한 encheerful
형용사
쾌활한
cheerful
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
쾌활한
성질·상태
밝고 쾌활하며 활력이 넘치는 표정.
vi Cô ấy luôn có vẻ mặt tươi tắn.
ko 그녀는 항상 쾌활한 표정을 짓고 있다.
구성
tươi / tắn
▸
구성
tươi / tắn
유의어
tươi / tươi rói / vui tươi / tươi tỉnh …
▸
유의어
tươi / tươi rói / vui tươi / tươi tỉnh …
쓰임
tươi sáng / chết tươi / tươi trẻ / xinh tươi
▸
쓰임
tươi sáng / chết tươi / tươi trẻ / xinh tươi