tĩnh túc
발음
북부
/tïʔïŋ˧˥ tuk˧˥/
중부
/tïn˧˩˨ tṵk˩˧/
남부
/tɨn˨˩˦ tuk˧˥/
듣기
고요하고 엄숙한 enquiet and solemn
unknown
고요하고 엄숙한
quiet and solemn
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
고요하고 엄숙한
매우 고요하고 엄숙한 상태.
vi Không gian ở đây thật tĩnh túc.
ko 이곳의 공간은 참으로 정숙하고 엄숙하다.
구성
tĩnh
▸
구성
tĩnh
유의어
ký túc / tri túc / huynh đệ như thủ túc / thủ túc …
▸
유의어
ký túc / tri túc / huynh đệ như thủ túc / thủ túc …
쓰임
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm
▸
쓰임
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm