tăng nhụ
발음
북부
/taŋ˧˧ ɲṵʔ˨˩/
중부
/taŋ˧˥ ɲṵ˨˨/
남부
/taŋ˧˧ ɲu˨˩˨/
땅 뉴 enproper name
고유명사
땅 뉴
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
땅 뉴
역사적 고유 명사.
vi Tên "tăng nhụ" xuất hiện trong văn bản.
ko '땅 뉴'라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
tăng
▸
구성
tăng
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số