tòa tháp đôi
듣기
쌍둥이 빌딩 enproper name
고유명사
쌍둥이 빌딩
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
쌍둥이 빌딩
쌍둥이 빌딩을 가리키는 용어.
vi Tên "tòa tháp đôi" xuất hiện trong văn bản.
ko '쌍둥이 빌딩'이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
tòa
▸
구성
tòa
유의어
toà tháp đôi
▸
유의어
toà tháp đôi
쓰임
tòa nhà / phiên tòa / tòa án / tòa thị chính
▸
쓰임
tòa nhà / phiên tòa / tòa án / tòa thị chính