tía má ơi
세상에 enoh my god
감탄사
세상에
oh my god
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
세상에
담화·논리
큰 놀라움, 충격, 두려움을 표현하는 감탄사.
vi Tía má ơi, con mèo này to quá!
ko 세상에, 이 고양이는 정말 크다!
구성
tía / tía + má + ơi 의 합성
▸
구성
tía / tía + má + ơi 의 합성
어원tía + má + ơi 의 합성
유의어
tía / tía lia / tía tô / tía nuôi
▸
유의어
tía / tía lia / tía tô / tía nuôi
쓰임
đỏ tía / tia tía / hương nhu tía / đỏ mặt tía tai
▸
쓰임
đỏ tía / tia tía / hương nhu tía / đỏ mặt tía tai