tình địch
발음
북부
/tï̤ŋ˨˩ ɗḭ̈ʔk˨˩/
중부
/tïn˧˧ ɗḭ̈t˨˨/
남부
/tɨn˨˩ ɗɨt˨˩˨/
듣기
연적 enromantic rival
명사
연적
romantic rival
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연적
관계
동일한 대상의 애정을 놓고 경쟁하는 상대.
vi Hai người đàn ông trở thành tình địch khi cùng yêu một cô gái.
ko 두 사람은 같은 여자를 사랑하게 되어 연적이 되었다.
구성
tình / địch / 한월어. 한자는 情敵 …
▸
구성
tình / địch / 한월어. 한자는 情敵 …
어원한월어. 한자는 情敵
한자
출처 대조 완료
대표 후보
情敵
음절별 후보
tình
情
địch
敵(笛 / 狄)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tinh dịch / địch thủ / trùm cuối / khắc tinh …
▸
유의어
tinh dịch / địch thủ / trùm cuối / khắc tinh …
쓰임
tình cảm / biểu tình / nhân tình / cảm tình …
▸
쓰임
tình cảm / biểu tình / nhân tình / cảm tình …