tình đầu
첫사랑 enfirst love
명사
첫사랑
first love
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
첫사랑
인생에서 처음으로 경험하는 사랑.
vi Anh ấy vẫn nhớ mãi những kỷ niệm đẹp về mối tình đầu của mình.
ko 그는 지금도 첫사랑의 아름다운 추억을 기억한다.
구성
tình / đầu / 情頭
▸
구성
tình / đầu / 情頭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
情頭
음절별 후보
tình
情
đầu
頭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tinh dầu
▸
유의어
tinh dầu
쓰임
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
쓰임
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …