tì tũm
발음
북부
/ti̤˨˩ tuʔum˧˥/
중부
/ti˧˧ tum˧˩˨/
남부
/ti˨˩ tum˨˩˦/
전념하다 enworking intently
proverb
전념하다
working intently
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
전념하다
기본 동작
특정한 과제나 일에 매우 집중하여 꾸준히 전념하는 것.
vi Anh ấy cứ tì tũm làm việc suốt cả ngày dài.
ko 그는 하루 종일 일을 전념했다.
구성
tì / tũm
▸
구성
tì / tũm
유의어
tì / tì sương / tì tì / tì vết …
▸
유의어
tì / tì sương / tì tì / tì vết …
쓰임
oẳn tù tì / tì bà / tì kheo / tì vị
▸
쓰임
oẳn tù tì / tì bà / tì kheo / tì vị