Tây hóa
듣기
서구화 enspelling variant
동사
서구화
spelling variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
서구화
기본 동작
서양 문화를 받아들이는 과정을 가리키는 표현.
vi Quá trình Tây hóa diễn ra mạnh mẽ trong xã hội hiện đại.
ko 현대 사회에서 서구화가 급속히 진행되고 있다.
구성
tây / hóa
▸
구성
tây / hóa
유의어
tây hoà / Tây hoá
▸
유의어
tây hoà / Tây hoá
쓰임
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …
▸
쓰임
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …