tân thanh
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Chúng tôi đã ghé thăm Tân Thanh.
ko Tân Thanh을 방문했다.
구성
tân / thanh / 新聲
▸
구성
tân / thanh / 新聲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
新聲
음절별 후보
tân
新(辛 / 賓)
thanh
聲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tân thành
▸
유의어
tân thành
쓰임
tân thanh tây / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …
▸
쓰임
tân thanh tây / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …