tâm sinh lý
듣기
심신생리학 enpsychophysiology
명사
심신생리학
psychophysiology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
심신생리학 담화·논리
정신 상태와 신체의 생물학적 기능의 결합.
vi Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.
ko 사춘기에는 많은 심신생리학적 변화가 있다.
구성
tâm / sinh lý
▸
구성
tâm / sinh lý
쓰임
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …
▸
쓰임
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …