tâm ngẩm
발음
북부
/təm˧˧ ŋə̰m˧˩˧/
중부
/təm˧˥ ŋəm˧˩˨/
남부
/təm˧˧ ŋəm˨˩˦/
듣기
내실 있는 enquiet but deep
unknown
내실 있는
quiet but deep
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
내실 있는
조용하고 내성적이지만 사려 깊은 사람.
vi Anh ta là người tâm ngẩm nên rất khó đoán ý.
ko 그는 속을 알기 어려운 사람이다.
구성
tâm
▸
구성
tâm
유의어
ngán ngẩm
▸
유의어
ngán ngẩm
쓰임
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm
▸
쓰임
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm