táy thanh
발음
북부
/taj˧˥ tʰajŋ˧˧/
중부
/ta̰j˩˧ tʰan˧˥/
남부
/taj˧˥ tʰan˧˧/
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사의 하나.
vi Tên "táy thanh" xuất hiện trong văn bản.
ko 「Táy Thanh」라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
táy / thanh
▸
구성
táy / thanh
쓰임
táy máy / táy mộc châu / táy mười / táy khao …
▸
쓰임
táy máy / táy mộc châu / táy mười / táy khao …