song sinh
발음
북부
/sawŋ˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/ʂawŋ˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/ʂawŋ˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
쌍둥이 entwin
형용사
쌍둥이
twin
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
쌍둥이
가족·친구
동시에 같은 어머니에게서 태어난 것.
vi Cô ấy vừa sinh một cặp anh em song sinh.
ko 그녀는 쌍둥이 형제를 출산했다.
뜻 2
형용사
쌍둥이
쌍둥이로 태어난 사람들.
vi Họ là hai anh em song sinh.
ko 그들은 쌍둥이 형제이다.
구성
song / sinh
▸
구성
song / sinh
유의어
쌍둥이
▸
유의어
쌍둥이
쓰임
song song / chấn song / vô song / song thân …
▸
쓰임
song song / chấn song / vô song / song thân …