soái hạm
발음
북부
/swaːj˧˥ ha̰ːʔm˨˩/
중부
/ʂwa̰ːj˩˧ ha̰ːm˨˨/
남부
/ʂwaːj˧˥ haːm˨˩˨/
듣기
기함 enflagship
명사
기함
flagship
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기함
담화·논리
함대에서 가장 중요한 지휘관이 탑승하는 배.
vi Con tàu lớn nhất dẫn đầu đoàn hạm đội là soái hạm.
ko 함대 선두에 서는 가장 큰 배가 기함이다.
구성
soái / hạm
▸
구성
soái / hạm
유의어
kì hạm / soái / soái ca / pháo hạm …
▸
유의어
kì hạm / soái / soái ca / pháo hạm …
쓰임
nguyên soái / thống soái / cao phú soái / chủ soái …
▸
쓰임
nguyên soái / thống soái / cao phú soái / chủ soái …