pháo hạm
발음
북부
/faːw˧˥ ha̰ːʔm˨˩/
중부
/fa̰ːw˩˧ ha̰ːm˨˨/
남부
/faːw˧˥ haːm˨˩˨/
듣기
군함 enwarship
명사
군함
warship
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
군함
담화·논리
중무장한 군사 목적의 해상 선박.
vi Chiếc pháo hạm đang tuần tra trên biển.
ko 군함이 바다를 순찰하고 있다.
구성
pháo / hạm
▸
구성
pháo / hạm
유의어
pháo / pháo tự hành / pháo thăng thiên / pháo sáng …
▸
유의어
pháo / pháo tự hành / pháo thăng thiên / pháo sáng …
쓰임
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …
▸
쓰임
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …