sinh nhựt
듣기
생일 enbirthday
명사
생일
birthday
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
생일
담화·논리
사람이 태어난 날을 뜻하는 단어의 다른 표기
vi Chúc mừng sinh nhựt của bạn bằng một bữa tiệc thật vui vẻ nhé.
ko 생일을 즐거운 파티로 축하하자.
구성
sinh / nhựt
▸
구성
sinh / nhựt
유의어
sinh nhật / thôi nôi / sanh nhật / sanh nhựt
▸
유의어
sinh nhật / thôi nôi / sanh nhật / sanh nhựt
쓰임
học sinh / sinh viên / sinh học / nhà vệ sinh …
▸
쓰임
học sinh / sinh viên / sinh học / nhà vệ sinh …