sang sảng
발음
북부
/saːŋ˧˧ sa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ʂaːŋ˧˥ ʂaːŋ˧˩˨/
남부
/ʂaːŋ˧˧ ʂaːŋ˨˩˦/
듣기
울림 있는 ensonorous
형용사
울림 있는
sonorous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
울림 있는
성질·상태
사람의 목소리 등이 크고 맑으며 힘차게 울리는 소리.
vi Giọng nói sang sảng của ông ấy làm cả căn phòng đều nghe thấy rõ.
ko 그의 울림 있는 목소리는 방 안 가득 퍼졌다.
구성
sang / sảng
▸
구성
sang / sảng
유의어
sang sáng / mê sảng / hào sảng / nói sảng
▸
유의어
sang sáng / mê sảng / hào sảng / nói sảng
쓰임
giàu sang / sang ngang / sang chấn / sang độc …
▸
쓰임
giàu sang / sang ngang / sang chấn / sang độc …