nói sảng
잠꼬대하다 entalk in one's sleep
동사
잠꼬대하다
talk in one's sleep
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
잠꼬대하다
기본 동작
자고 있는 동안이나 헛소리를 할 때 무의식적으로 말하는 것.
vi Anh ấy thường nói sảng khi bị sốt cao.
ko 그는 열이 높을 때 자주 잠꼬대를 한다.
구성
nói / sảng
▸
구성
nói / sảng
유의어
sang sảng / mê sảng / hào sảng
▸
유의어
sang sảng / mê sảng / hào sảng
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …