sừng sộ
발음
북부
/sɨ̤ŋ˨˩ so̰ʔ˨˩/
중부
/ʂɨŋ˧˧ ʂo̰˨˨/
남부
/ʂɨŋ˨˩ ʂo˨˩˨/
으르렁거리다 enbluster
unknown
으르렁거리다
bluster
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
으르렁거리다
타인에게 공격적이거나 대립적인 태도를 취하는 모습.
vi Anh ta sừng sộ với bất kỳ ai làm mình khó chịu.
ko 그는 누구든 자신을 불쾌하게 하면 공격적인 태도를 보인다.
구성
sừng
▸
구성
sừng
유의어
sững sờ / sừng sỏ / sừng / Sừng châu Phi …
▸
유의어
sững sờ / sừng sỏ / sừng / Sừng châu Phi …
쓰임
cắm sừng / mọc sừng / bánh sừng bò / sừng châu phi
▸
쓰임
cắm sừng / mọc sừng / bánh sừng bò / sừng châu phi